kinh cầu nguyện
音声
祈祷 enprayer
名詞
祈祷
prayer
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
祈祷 接続・論理
祈りの儀式を行う際に唱えられる、一連の定型句。
vi Họ cùng nhau đọc kinh cầu nguyện vào mỗi buổi tối.
ja 彼らは毎晩一緒に祈祷を唱える。
構成
kinh / cầu nguyện / 經求愿
▸
構成
kinh / cầu nguyện / 經求愿
漢字
音節対応から推定
代表候補
經求愿
音節ごとの候補
kinh
經
cầu
求
nguyện
愿(願)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
sở nguyện / tình nguyện / dân nguyện / như nguyện …
▸
類語
sở nguyện / tình nguyện / dân nguyện / như nguyện …
用法
kinh doanh / kinh nghiệm / kinh tế / kinh nguyệt
▸
用法
kinh doanh / kinh nghiệm / kinh tế / kinh nguyệt