khuyên giải
発音
北部
/xwiən˧˧ za̰ːj˧˩˧/
中部
/kʰwiəŋ˧˥ jaːj˧˩˨/
南部
/kʰwiəŋ˧˧ jaːj˨˩˦/
音声
慰める ento console
動詞
慰める
to console
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
慰める
基本動詞
悲しみや不安を和らげるため、慰めや助言の言葉をかける。
vi Mẹ đang khuyên giải để em trai tôi bớt buồn phiền.
ja 母は弟の悲しみを和らげるよう慰めている。
構成
khuyên / giải / 圈解
▸
構成
khuyên / giải / 圈解
漢字
音節対応から推定
代表候補
圈解
音節ごとの候補
khuyên
圈(𡅳)
giải
解
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
khuyên / khuyên tai / khuyên giáo / khuyên can …
▸
類語
khuyên / khuyên tai / khuyên giáo / khuyên can …
用法
lời khuyên / khuyên nhủ / khuyên bảo / trăng kỳ tròn khuyên …
▸
用法
lời khuyên / khuyên nhủ / khuyên bảo / trăng kỳ tròn khuyên …