khu tập thể
集合住宅 enapartment complex
名詞
集合住宅
apartment complex
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
集合住宅
接続・論理
複数の家族のために建設された共同住宅。
vi Gia đình tôi đã sống ở khu tập thể này nhiều năm.
ja 私の家族は何年もこの集合住宅に住んでいる。
構成
khu / tập thể / 區習體
▸
構成
khu / tập thể / 區習體
漢字
音節対応から推定
代表候補
區習體
音節ごとの候補
khu
區
tập
習(集 / 襲)
thể
體
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
khu tập thể xây lắp lâm nghiệp / khu vực / chiến khu / phân khu …
▸
用法
khu tập thể xây lắp lâm nghiệp / khu vực / chiến khu / phân khu …