khuếch tán
発音
北部
/xwek˧˥ taːn˧˥/
中部
/kʰwḛt˩˧ ta̰ːŋ˩˧/
南部
/kʰwet˧˥ taːŋ˧˥/
音声
拡散 endiffusion
名詞
拡散
diffusion
3 語義
2 構成語
意味
3 語義
▸
意味
3 語義
名詞
語義 1
名詞
拡散
性質・状態
何かを広い空間や領域に拡散させる物理的または抽象的なプロセス。
vi Sự khuếch tán của hương thơm lan tỏa khắp căn phòng.
ja 香りの拡散が部屋中に広がった。
動詞
語義 2
動詞
拡散する
何かを広範囲に広げたり、空間に分散させたりすること。
vi Mùi hương hoa hồng khuếch tán trong không khí.
ja バラの香りが空気中に拡散する。
形容詞
語義 3
形容詞
拡散性の
何かが環境中に容易に広がる、あるいは分散する傾向があること。
vi Chất khí này có đặc tính khuếch tán rất mạnh.
ja このガスは非常に強い拡散性を持つ。
構成
khuếch / tán / 擴散
▸
構成
khuếch / tán / 擴散
漢字
出典照合済み
代表候補
擴散
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
khuếch đại / khuếch trương / khuếch / khuếch khoác …
▸
類語
khuếch đại / khuếch trương / khuếch / khuếch khoác …
用法
bàn tán / tán gẫu / tán đồng / tán dóc
▸
用法
bàn tán / tán gẫu / tán đồng / tán dóc