khuếch đại
発音
北部
/xwek˧˥ ɗa̰ːʔj˨˩/
中部
/kʰwḛt˩˧ ɗa̰ːj˨˨/
南部
/kʰwet˧˥ ɗaːj˨˩˨/
音声
増幅する ento amplify
動詞
増幅する
to amplify
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
増幅する
電子機器
信号や音の強度を増大させること。
vi Thiết bị này giúp khuếch đại âm thanh trong phòng họp.
ja この装置は会議室の音声を増幅する。
構成
khuếch / đại / 漢越語。漢字は 擴大 …
▸
構成
khuếch / đại / 漢越語。漢字は 擴大 …
成り立ち漢越語。漢字は 擴大
漢字
出典照合済み
代表候補
擴大
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
phóng thanh / thu hẹp / thu nhỏ / giảm thiểu …
▸
類語
phóng thanh / thu hẹp / thu nhỏ / giảm thiểu …
用法
đại học / trường đại học / hiện đại / đại gia
▸
用法
đại học / trường đại học / hiện đại / đại gia