khiến
発音
北部
/xiən˧˥/
中部
/kʰiə̰ŋ˩˧/
南部
/kʰiəŋ˧˥/
音声
引き起こす encause
動詞
引き起こす
cause
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
引き起こす
基本動詞
誰かや何かに、ある行動や反応を起こさせる。
vi Tiếng nổ lớn khiến mọi người giật mình.
ja 大きな爆発音が皆を驚かせた。
構成
遣
▸
構成
遣
漢字
出典照合済み
代表候補
遣
音節ごとの候補
khiến
遣
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
khiên / khiền / làm / làm cho …
▸
類語
khiên / khiền / làm / làm cho …
用法
sai khiến / cầu khiến / xui khiến / lành ăn dễ khiến
▸
用法
sai khiến / cầu khiến / xui khiến / lành ăn dễ khiến