khiêng vác
発音
北部
/xiəŋ˧˧ vaːk˧˥/
中部
/kʰiəŋ˧˥ ja̰ːk˩˧/
南部
/kʰiəŋ˧˧ jaːk˧˥/
担ぐ encarry on shoulders
動詞
担ぐ
carry on shoulders
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
担ぐ
基本動詞
重い物を肩に乗せて運ぶ行動。
vi Những người công nhân đang khiêng vác bao gạo vào kho.
ja 労働者たちが米袋を肩に担いで倉庫へ運んでいる。
構成
khiêng / vác / 掮搏
▸
構成
khiêng / vác / 掮搏
漢字
音節対応から推定
代表候補
掮搏
音節ごとの候補
khiêng
掮
vác
搏(𦠰)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
khiêng / gánh vác / khuân vác / xốc vác
▸
類語
khiêng / gánh vác / khuân vác / xốc vác
用法
quái khiêng giường / vác mặt
▸
用法
quái khiêng giường / vác mặt