khuân vác
発音
北部
/xwən˧˧ vaːk˧˥/
中部
/kʰwəŋ˧˥ ja̰ːk˩˧/
南部
/kʰwəŋ˧˧ jaːk˧˥/
音声
荷運び ento carry loads
動詞
荷運び
to carry loads
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
荷運び
基本動詞
仕事や身体的作業として、重い荷物を運ぶこと。
vi Những người công nhân đang khuân vác hàng hóa lên xe.
ja 労働者たちがトラックに重い荷物を運んでいる。
構成
khuân / vác / 囷搏
▸
構成
khuân / vác / 囷搏
漢字
音節対応から推定
代表候補
囷搏
音節ごとの候補
khuân
囷(捃)
vác
搏(𦠰)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
khuân / gánh vác / xốc vác / khiêng vác …
▸
類語
khuân / gánh vác / xốc vác / khiêng vác …
用法
vác mặt
▸
用法
vác mặt