khang ninh
発音
北部
/xaːŋ˧˧ nïŋ˧˧/
中部
/kʰaːŋ˧˥ nïn˧˥/
南部
/kʰaːŋ˧˧ nɨn˧˧/
音声
健康で平和 enhealthy and peaceful
形容詞
健康で平和
healthy and peaceful
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
健康で平和
性質・状態
健康で、穏やかで邪魔されない環境で生活している状態
vi Chúc ông bà luôn luôn khang ninh và trường thọ.
ja 祖父母がいつも健康で平和でありますように。
構成
khang / ninh
▸
構成
khang / ninh
類語
khang cát / khang trang / khang cường / khang kháng …
▸
類語
khang cát / khang trang / khang cường / khang kháng …
用法
khang hi tự điển / kiện khang / khang an / trần quốc khang …
▸
用法
khang hi tự điển / kiện khang / khang an / trần quốc khang …