khố xanh
発音
北部
/xo˧˥ sajŋ˧˧/
中部
/kʰo̰˩˧ san˧˥/
南部
/kʰo˧˥ san˧˧/
現地兵 enblue sashed guards
名詞
現地兵
blue sashed guards
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
現地兵
接続・論理
フランス植民地時代、青い腰帯をした現地民兵。
vi Khố xanh là tên gọi của lực lượng lính địa phương ngày xưa.
ja 青い腰帯の兵士は過去の現地民兵の呼び名だ。
構成
khố / xanh / 褲撑
▸
構成
khố / xanh / 褲撑
漢字
音節対応から推定
代表候補
褲撑
音節ごとの候補
khố
褲(袴)
xanh
撑
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
khố / khố rách áo ôm / khố vàng / khố đỏ …
▸
類語
khố / khố rách áo ôm / khố vàng / khố đỏ …
用法
công khố / ngân khố / quốc khố / binh khố …
▸
用法
công khố / ngân khố / quốc khố / binh khố …