goigoi

khố xanh

Phát âm Bắc /xo˧˥ sajŋ˧˧/ Trung /kʰo̰˩˧ san˧˥/ Nam /kʰo˧˥ san˧˧/
Danh từ
khố xanh blue sashed guards
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
khố xanh Diễn ngôn & logicChủ đề

Khố xanh là tên lực lượng lính địa phương người Việt trong quân đội Pháp ngày xưa, mặc đồng phục có thắt lưng màu xanh dương.

vi Khố xanh là tên gọi của lực lượng lính địa phương ngày xưa.

Cấu tạo
khố / xanh / 褲撑
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
褲撑
Ứng viên theo âm tiết
khố (袴) xanh
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
khố / khố rách áo ôm / khố vàng / khố đỏ …
Dùng
công khố / ngân khố / quốc khố / binh khố …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.