khắc khoải
発音
北部
/xak˧˥ xwa̰ːj˧˩˧/
中部
/kʰa̰k˩˧ kʰwaːj˧˩˨/
南部
/kʰak˧˥ kʰwaːj˨˩˦/
切ない enanguished
形容詞
切ない
anguished
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
切ない
性質・状態
深い切望や落ち着きのなさを伴う、心身の激しい苦痛。
vi Cô ấy luôn cảm thấy khắc khoải vì nỗi nhớ nhà.
ja 彼女はホームシックのためにいつも切ない気分だ。
構成
khắc / 刻𧋿
▸
構成
khắc / 刻𧋿
漢字
音節対応から推定
代表候補
刻𧋿
音節ごとの候補
khắc
刻(克)
khoải
𧋿
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
chi chiết / khổ đau / đoạn trường / 切ない
▸
類語
chi chiết / khổ đau / đoạn trường / 切ない
用法
khoảnh khắc / thời khắc / ngay tức khắc / tức khắc
▸
用法
khoảnh khắc / thời khắc / ngay tức khắc / tức khắc