khắc cờ
発音
北部
/xak˧˥ kə̤ː˨˩/
中部
/kʰa̰k˩˧ kəː˧˧/
南部
/kʰak˧˥ kəː˨˩/
期限を決める enset deadline
unknown
期限を決める
set deadline
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
期限を決める
To set and fix a time limit or deadline.
構成
khắc / cờ / 刻旗
▸
構成
khắc / cờ / 刻旗
漢字
音節対応から推定
代表候補
刻旗
音節ごとの候補
khắc
刻(克)
cờ
旗
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
khoảnh khắc / thời khắc / ngay tức khắc / tức khắc …
▸
用法
khoảnh khắc / thời khắc / ngay tức khắc / tức khắc …