khẩn nguy
発音
北部
/xə̰n˧˩˧ ŋwi˧˧/
中部
/kʰəŋ˧˩˨ ŋwi˧˥/
南部
/kʰəŋ˨˩˦ ŋwi˧˧/
音声
緊急事態 encrisis
名詞
緊急事態
crisis
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
緊急事態
接続・論理
直ちに行動を要する深刻で危険な状況。
vi Chúng ta đang đối mặt với một tình huống khẩn nguy.
ja 我々は今、緊急事態に直面している。
構成
khẩn / nguy / 緊危
▸
構成
khẩn / nguy / 緊危
漢字
音節対応から推定
代表候補
緊危
音節ごとの候補
khẩn
緊(墾)
nguy
危
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
biến / sự biến / khẩn cấp / khẩn yếu …
▸
類語
biến / sự biến / khẩn cấp / khẩn yếu …
用法
khẩn cầu / khẩn trương / khẩn thiết / cầu khẩn …
▸
用法
khẩn cầu / khẩn trương / khẩn thiết / cầu khẩn …