goigoi

khẩn nguy

Danh từ
Một tình huống nghiêm trọng, bất ngờ và thường nguy hiểm đòi hỏi phải hành động ngay lập tức.
Nhật 緊急事態
Anh crisis
Hàn 비상사태
Phát âm Bắc /xə̰n˧˩˧ ŋwi˧˧/ Trung /kʰəŋ˧˩˨ ŋwi˧˥/ Nam /kʰəŋ˨˩˦ ŋwi˧˧/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một tình huống nghiêm trọng, bất ngờ và thường nguy hiểm đòi hỏi phải hành động ngay lập tức. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Chúng ta đang đối mặt với một tình huống khẩn nguy.

Nhật 緊急事態

我々は今、緊急事態に直面している。

Anh crisis

We are facing an emergency situation.

Hàn 비상사태

우리는 지금 비상사태에 직면해 있다.

Cấu tạo
khẩn / nguy / 緊危
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
緊危
Ứng viên theo âm tiết
khẩn 緊(墾) nguy 危
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
sự biến / khẩn cấp / khẩn yếu / khẩn …
▸
Dùng
khẩn cầu / khẩn trương / khẩn thiết / cầu khẩn …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.