khăn trắng
発音
北部
/xan˧˧ ʨaŋ˧˥/
中部
/kʰaŋ˧˥ tʂa̰ŋ˩˧/
南部
/kʰaŋ˧˧ tʂaŋ˧˥/
白い布 enwhite cloth
unknown
白い布
white cloth
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
白い布
白い布切れ。
vi Cô ấy đang lau bàn bằng một chiếc khăn trắng.
ja 彼女は白い布でテーブルを拭いている。
構成
khăn / trắng / 看𤽸
▸
構成
khăn / trắng / 看𤽸
漢字
音節対応から推定
代表候補
看𤽸
音節ごとの候補
khăn
看
trắng
𤽸
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
khó khăn / khăn áo / khăn quàng / khăn giấy …
▸
用法
khó khăn / khăn áo / khăn quàng / khăn giấy …