không trách
発音
北部
/xəwŋ˧˧ ʨajk˧˥/
中部
/kʰəwŋ˧˥ tʂa̰t˩˧/
南部
/kʰəwŋ˧˧ tʂat˧˥/
音声
当然だ enno wonder
接続詞
当然だ
no wonder
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
接続詞
当然だ
接続・論理
何かが驚くべきことではないことを示す。
vi Anh ấy bị ốm, không trách hôm nay anh ấy vắng mặt.
ja 彼は病気だ。今日彼が欠席するのも当然だ。
構成
không / trách / 空責
▸
構成
không / trách / 空責
漢字
音節対応から推定
代表候補
空責
音節ごとの候補
không
空
trách
責
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
nhà chức trách / chê trách / miễn trách / oán trách …
▸
類語
nhà chức trách / chê trách / miễn trách / oán trách …
用法
không ai / không gian / không khí / không bao giờ …
▸
用法
không ai / không gian / không khí / không bao giờ …