nhà chức trách
音声
当局 enauthorities
名詞
当局
authorities
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
当局
接続・論理
法を執行する権力や権利を持つ人や組織。
vi Nhà chức trách đang tiến hành điều tra vụ việc.
ja 当局がこの問題の調査を行っている。
構成
nhà / chức trách / 茹織責
▸
構成
nhà / chức trách / 茹織責
漢字
音節対応から推定
代表候補
茹織責
音節ごとの候補
nhà
茹
chức
織
trách
責
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
chê trách / miễn trách / không trách / oán trách …
▸
類語
chê trách / miễn trách / không trách / oán trách …
用法
ngôi nhà / nhà hàng / nhà máy / nhà nước
▸
用法
ngôi nhà / nhà hàng / nhà máy / nhà nước