không thủ
音声
空手 enkarate
名詞
空手
karate
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
空手
接続・論理
手足を用いる日本の伝統的な武術。
vi Anh ấy đã tập luyện không thủ đạo trong nhiều năm.
ja 彼は長年空手を練習している。
構成
không / thủ / 漢越語。漢字は 空手 …
▸
構成
không / thủ / 漢越語。漢字は 空手 …
成り立ち漢越語。漢字は 空手
漢字
出典照合済み
代表候補
空手
音節ごとの候補
không
空
thủ
首
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
格闘
▸
類語
格闘
用法
không thủ đạo / không ai / không gian / không khí …
▸
用法
không thủ đạo / không ai / không gian / không khí …