không đổi
発音
北部
/xəwŋ˧˧ ɗo̰j˧˩˧/
中部
/kʰəwŋ˧˥ ɗoj˧˩˨/
南部
/kʰəwŋ˧˧ ɗoj˨˩˦/
音声
不変の enconstant
形容詞
不変の
constant
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
不変の
性質・状態
時間の経過や異なる状況下でも変化せず、同じままであること。
vi Nhiệt độ trong phòng luôn được giữ ở mức không đổi.
ja 部屋の温度は常に不変のレベルに保たれています。
構成
không / đổi / 空𢙪
▸
構成
không / đổi / 空𢙪
漢字
音節対応から推定
代表候補
空𢙪
音節ごとの候補
không
空
đổi
𢙪(𢬭 / 𣋇 / 𣌒)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
thay đổi / giá trị trao đổi / trái phiếu chuyển đổi / đại lượng không đổi
▸
類語
thay đổi / giá trị trao đổi / trái phiếu chuyển đổi / đại lượng không đổi
用法
không ai / không gian / không khí / không bao giờ …
▸
用法
không ai / không gian / không khí / không bao giờ …