không đâu
発音
北部
/xəwŋ˧˧ ɗəw˧˧/
中部
/kʰəwŋ˧˥ ɗəw˧˥/
南部
/kʰəwŋ˧˧ ɗəw˧˧/
音声
根拠のない engroundless
形容詞
根拠のない
groundless
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
根拠のない
性質・状態
根拠や証拠のない主張、あるいは噂。
vi Đó chỉ là một tin đồn không đâu.
ja それはただの根拠のない噂だ。
構成
không / đâu / 空兜
▸
構成
không / đâu / 空兜
漢字
音節対応から推定
代表候補
空兜
音節ごとの候補
không
空
đâu
兜
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
ở đâu / nào đâu / ngờ đâu / nghe đâu …
▸
類語
ở đâu / nào đâu / ngờ đâu / nghe đâu …
用法
không ai / không gian / không khí / không bao giờ …
▸
用法
không ai / không gian / không khí / không bao giờ …