khôn sống mống chết
発音
北部
/xon˧˧ səwŋ˧˥ məwŋ˧˥ ʨet˧˥/
中部
/kʰoŋ˧˥ ʂə̰wŋ˩˧ mə̰wŋ˩˧ ʨḛt˩˧/
南部
/kʰoŋ˧˧ ʂəwŋ˧˥ məwŋ˧˥ ʨəːt˧˥/
適者生存 ensurvival of the fittest
proverb
適者生存
survival of the fittest
1 語義
4 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
proverb
適者生存 基本動詞
適応できる者は生き残り、そうでない者は淘汰されるということ。
vi Trong môi trường cạnh tranh này, đúng là khôn sống mống chết.
ja この競争環境では、まさに適者生存だ。
構成
khôn / sống / mống …
▸
構成
khôn / sống / mống …
漢字
音節対応から推定
代表候補
坤𠸙蠓𣩁
音節ごとの候補
khôn
坤
sống
𠸙(𤯨 / 𤯩 / 𦡠 / 𧚠)
mống
蠓(靀 / 𠓔 / 𦴋 / 𩆠)
chết
𣩁(𣩂)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
khôn / khôn thiêng / khôn lỏi / khôn tả …
▸
類語
khôn / khôn thiêng / khôn lỏi / khôn tả …
用法
khôn khéo / khôn lanh / khôn ngoan / trí khôn …
▸
用法
khôn khéo / khôn lanh / khôn ngoan / trí khôn …