khôn lỏi
発音
北部
/xon˧˧ lɔ̰j˧˩˧/
中部
/kʰoŋ˧˥ lɔj˧˩˨/
南部
/kʰoŋ˧˧ lɔj˨˩˦/
音声
ずる賢い encrafty
形容詞
ずる賢い
crafty
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
ずる賢い
文化・固有名詞
目標を達成するためにずる賢い方法を使う人。
vi Không ai muốn làm việc với một kẻ khôn lỏi.
ja ずる賢い人間と一緒に働きたい人はいない。
構成
khôn / lỏi / 坤𣢹
▸
構成
khôn / lỏi / 坤𣢹
漢字
音節対応から推定
代表候補
坤𣢹
音節ごとの候補
khôn
坤
lỏi
𣢹(𥐧)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
khôn / khôn thiêng / khôn sống mống chết / khôn tả …
▸
類語
khôn / khôn thiêng / khôn sống mống chết / khôn tả …
用法
khôn khéo / khôn lanh / khôn ngoan / trí khôn
▸
用法
khôn khéo / khôn lanh / khôn ngoan / trí khôn