khôn
発音
北部
/xon˧˧/
中部
/kʰoŋ˧˥/
南部
/kʰoŋ˧˧/
音声
賢い enwise
形容詞
賢い
wise
3 語義
意味
3 語義
▸
意味
3 語義
形容詞
語義 1
形容詞
賢い
外見・性格
知識と経験に基づき適切な判断を下せる。
vi Ông ấy là một người khôn và luôn đưa ra những lời khuyên bổ ích.
ja 彼は賢い人で、いつも有益な助言をする。
副詞
語義 2
副詞
どうしても〜ない
不可能さを表す強調の副詞。
vi Nỗi nhớ quê hương thật là khôn nguôi.
ja 故郷への慕情は、どうしても消えない。
名詞
語義 3
名詞
坤(卦)
八卦の一つ、大地と陰を象徴する。
vi Trong phong thủy, quẻ Khôn tượng trưng cho đất và sự bao dung.
ja 風水では、坤は大地と包容力を象徴する。
構成
困
▸
構成
困
漢字
出典照合済み
代表候補
困
音節ごとの候補
khôn
坤
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
khọn / khôn thiêng / khôn lỏi / khôn sống mống chết …
▸
類語
khọn / khôn thiêng / khôn lỏi / khôn sống mống chết …
用法
khôn khéo / khôn lanh / khôn ngoan / trí khôn …
▸
用法
khôn khéo / khôn lanh / khôn ngoan / trí khôn …