khôn lường
発音
北部
/xon˧˧ lɨə̤ŋ˨˩/
中部
/kʰoŋ˧˥ lɨəŋ˧˧/
南部
/kʰoŋ˧˧ lɨəŋ˨˩/
音声
予測できない enunpredictable
形容詞
予測できない
unpredictable
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
形容詞
語義 1
形容詞
予測できない
性質・状態
事前に予測するのが非常に困難で、結果を予想できない。
vi Những hậu quả của vụ việc này thật khôn lường.
ja この事件の結果は予測不能だ。
副詞
語義 2
副詞
予測不能に
事前に予測することが不可能な方法で物事が変化すること。
vi Tình hình chiến sự đang diễn biến khôn lường.
ja 戦況が予測不能に動いている。
構成
khôn / lường
▸
構成
khôn / lường
類語
bất trắc / biến ảo / đo lường / đơn vị đo lường …
▸
類語
bất trắc / biến ảo / đo lường / đơn vị đo lường …
用法
khôn khéo / khôn lanh / khôn ngoan / trí khôn …
▸
用法
khôn khéo / khôn lanh / khôn ngoan / trí khôn …