khô dầu
発音
北部
/xo˧˧ zə̤w˨˩/
中部
/kʰo˧˥ jəw˧˧/
南部
/kʰo˧˧ jəw˨˩/
音声
油かす enoil cake
unknown
油かす
oil cake
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
油かす
種子やナッツから油を抽出した後の残留物。
vi Người dân dùng khô dầu để làm thức ăn cho gia súc.
ja 人々は油かすを家畜の餌として使用する。
構成
khô / dầu / 枯油
▸
構成
khô / dầu / 枯油
漢字
音節対応から推定
代表候補
枯油
音節ごとの候補
khô
枯(𩹬)
dầu
油
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
khổ đau / khô / khô cằn / khô như con mắm …
▸
類語
khổ đau / khô / khô cằn / khô như con mắm …
用法
khô khan / khô khốc / khô queo / cóc khô …
▸
用法
khô khan / khô khốc / khô queo / cóc khô …