khát vọng
発音
北部
/xaːt˧˥ va̰ʔwŋ˨˩/
中部
/kʰa̰ːk˩˧ ja̰wŋ˨˨/
南部
/kʰaːk˧˥ jawŋ˨˩˨/
音声
熱望 enaspiration
名詞
熱望
aspiration
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
熱望
感情
Emotions
何か偉大なことを成し遂げたい、人生の目標を達成したいという強い願望。
vi Anh ấy luôn nuôi dưỡng khát vọng trở thành một bác sĩ giỏi.
ja 彼は優秀な医者になるという熱望を抱き続けている。
構成
khát / vọng / 漢越語。漢字は 渴望 …
▸
構成
khát / vọng / 漢越語。漢字は 渴望 …
成り立ち漢越語。漢字は 渴望
漢字
出典照合済み
代表候補
渴望
音節ごとの候補
khát
渴
vọng
望
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
ước mơ / tâm nguyện / mơ ước / nguyện vọng …
▸
類語
ước mơ / tâm nguyện / mơ ước / nguyện vọng …
用法
nước giải khát / khao khát / thèm khát / giải khát …
▸
用法
nước giải khát / khao khát / thèm khát / giải khát …