hi vọng
発音
北部
/hi˧˧ va̰ʔwŋ˨˩/
中部
/hi˧˥ ja̰wŋ˨˨/
南部
/hi˧˧ jawŋ˨˩˨/
音声
望む ento hope
動詞
望む
to hope
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
動詞
語義 1
動詞
望む
感情
Emotions
望ましいことやよいことが起こることを願う。
vi Tôi hi vọng sẽ có một chuyến đi chơi thật vui vẻ.
ja とても楽しい旅行になることを願っています。
名詞
語義 2
名詞
希望
将来、特定のことが起こることを期待し望む気持ち。
vi Ánh mắt của cô ấy tràn đầy hi vọng về tương lai.
ja 彼女の目は未来への希望で満ちています。
構成
hi / vọng
▸
構成
hi / vọng
類語
hi sinh / hi / hi hữu / hi hóp …
▸
類語
hi sinh / hi / hi hữu / hi hóp …
用法
khang hi tự điển / hi mã lạp sơn / phục hi / sử hi nhan …
▸
用法
khang hi tự điển / hi mã lạp sơn / phục hi / sử hi nhan …