khá giả
発音
北部
/xaː˧˥ za̰ː˧˩˧/
中部
/kʰa̰ː˩˧ jaː˧˩˨/
南部
/kʰaː˧˥ jaː˨˩˦/
音声
裕福な enwell off
形容詞
裕福な
well off
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
裕福な
性質・状態
経済的に安定し余裕がある状態。
vi Gia đình anh ấy sống rất khá giả nhờ vào công việc kinh doanh ổn định.
ja 彼の家族は仕事のおかげで非常に裕福だ。
構成
khá / giả
▸
構成
khá / giả
類語
đàng hoàng / phong lưu / dư dả / vung vinh …
▸
類語
đàng hoàng / phong lưu / dư dả / vung vinh …
用法
kha khá / khấm khá / tác giả / giả vờ …
▸
用法
kha khá / khấm khá / tác giả / giả vờ …