kem cốc
発音
北部
/kɛm˧˧ kəwk˧˥/
中部
/kɛm˧˥ kə̰wk˩˧/
南部
/kɛm˧˧ kəwk˧˥/
カップアイス encup ice cream
unknown
カップアイス
cup ice cream
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
カップアイス
コーンではなく小さなカップに入れて提供されるアイスクリーム。
vi Trẻ em thường rất thích ăn kem cốc vào những ngày hè nóng nực.
ja 子供たちは夏の暑い日にカップアイスを食べるのが大好きだ。
構成
kem / cốc
▸
構成
kem / cốc
類語
kem / kem dâu / kem sữa / kem que …
▸
類語
kem / kem dâu / kem sữa / kem que …
用法
kem đánh răng / bánh kem / bánh su kem / kem chống nắng …
▸
用法
kem đánh răng / bánh kem / bánh su kem / kem chống nắng …