băng cốc
音声
固有名詞 enproper name
固有名詞
固有名詞
proper name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
固有名詞
固有名詞である。
vi Tên "băng cốc" xuất hiện trong văn bản.
ja 「Băng Cốc」という名前が本文に現れる。
構成
băng / cốc / 冰谷
▸
構成
băng / cốc / 冰谷
漢字
音節対応から推定
代表候補
冰谷
音節ごとの候補
băng
冰(𨀰)
cốc
谷(榖 / 鵒 / 﨏 / 𪁴)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
bằng cốc
▸
類語
bằng cốc
用法
băng đảng / nhà băng / băng hà / băng đạn …
▸
用法
băng đảng / nhà băng / băng hà / băng đạn …