kem mứt
音声
サンデー ensundae
名詞
サンデー
sundae
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
サンデー
接続・論理
アイスクリームに果物の保存料や甘いソースをかけたデザート。
vi Các bạn nhỏ thường gọi món kem mứt dâu làm món tráng miệng.
ja 子供たちはデザートとしてイチゴサンデーをよく注文する。
構成
kem / mứt / kem + mứt の複合
▸
構成
kem / mứt / kem + mứt の複合
成り立ちkem + mứt の複合
類語
kem / kem dâu / kem sữa / kem que …
▸
類語
kem / kem dâu / kem sữa / kem que …
用法
kem đánh răng / bánh kem / bánh su kem / kem chống nắng
▸
用法
kem đánh răng / bánh kem / bánh su kem / kem chống nắng