kị rơ
相性が悪い enincompatible
形容詞
相性が悪い
incompatible
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
相性が悪い
性質・状態
性格や相性が合わず、対立している状態。
vi Hai vận động viên này thi đấu rất kị rơ với nhau trên sân.
ja その二人の選手は競技において相性が悪い。
構成
kị / rơ / kị + rơ の複合
▸
構成
kị / rơ / kị + rơ の複合
成り立ちkị + rơ の複合
類語
kị / xung khắc / tương kị / kị sĩ …
▸
類語
kị / xung khắc / tương kị / kị sĩ …
用法
tối kị / nghi kị / cấm kị / huý kị …
▸
用法
tối kị / nghi kị / cấm kị / huý kị …