tương kị
発音
北部
/tɨəŋ˧˧ kḭʔ˨˩/
中部
/tɨəŋ˧˥ kḭ˨˨/
南部
/tɨəŋ˧˧ ki˨˩˨/
禁忌 encontraindication
名詞
禁忌
contraindication
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
名詞
語義 1
名詞
禁忌 性質・状態
医薬品の組み合わせで生じる有害な相互作用。
vi Bác sĩ cảnh báo về sự tương kị giữa hai loại thuốc này.
ja 医師はその二つの薬の禁忌について警告した。
形容詞
語義 2
形容詞
相容れない
一緒に使用したり組み合わせたりできないさま。
vi Hai hóa chất này tương kị với nhau.
ja この二つの化学物質は相容れない。
構成
tương / kị / 相忌
▸
構成
tương / kị / 相忌
漢字
出典照合済み
代表候補
相忌
音節ごとの候補
tương
相(醬 / 湘)
kị
騎(忌)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
tối kị / nghi kị / cụ kị / kiêng kị …
▸
類語
tối kị / nghi kị / cụ kị / kiêng kị …
用法
tương lai / tương tự / tương đối / cà dầm tương …
▸
用法
tương lai / tương tự / tương đối / cà dầm tương …