kết tủa
発音
北部
/ket˧˥ twa̰ː˧˩˧/
中部
/kḛt˩˧ tuə˧˩˨/
南部
/kəːt˧˥ tuə˨˩˦/
音声
沈殿させる enprecipitate
動詞
沈殿させる
precipitate
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
動詞
沈殿させる
基本動詞
溶液から固形分を沈殿させること。
vi Thêm hóa chất này sẽ làm kết tủa các tạp chất trong nước.
ja この薬品を加えると水中の不純物が沈殿する。
語義 2
動詞
沈殿
化学反応で溶液から固体が形成されること。
vi Sự kết tủa diễn ra ngay sau khi trộn hai dung dịch.
ja 二つの溶液を混ぜるとすぐに沈殿が生じる。
構成
kết / tủa
▸
構成
kết / tủa
類語
tua tủa / 化学
▸
類語
tua tủa / 化学
用法
kết quả / kết thúc / kết tinh / kết hôn …
▸
用法
kết quả / kết thúc / kết tinh / kết hôn …