hoang liêu
音声
荒涼とした endesolate
形容詞
荒涼とした
desolate
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
荒涼とした
性質・状態
空虚さや寂しさ、生活や手入れの欠如を感じさせる様子。
vi Cảnh tượng hoang liêu của ngôi làng vắng bóng người khiến ai cũng cảm thấy buồn bã.
ja 誰もいない村の荒涼とした印象は、誰をも悲しくさせる。
構成
hoang / liêu / 荒僚
▸
構成
hoang / liêu / 荒僚
漢字
音節対応から推定
代表候補
荒僚
音節ごとの候補
hoang
荒
liêu
僚(鐐)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
trống trải / tiêu sơ / hoang lương / hoang toàng …
▸
類語
trống trải / tiêu sơ / hoang lương / hoang toàng …
用法
hoang phí / huênh hoang / toang hoang / hoang đàng …
▸
用法
hoang phí / huênh hoang / toang hoang / hoang đàng …