hoa thị
音声
アスタリスク enasterisk symbol
名詞
アスタリスク
asterisk symbol
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
アスタリスク 接続・論理
アスタリスク記号と同義の句読点または記号。
vi Hãy đánh dấu hoa thị vào những mục quan trọng.
ja 重要な項目にアスタリスクを付けてください。
構成
hoa / thị / 花視
▸
構成
hoa / thị / 花視
漢字
音節対応から推定
代表候補
花視
音節ごとの候補
hoa
花
thị
視
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
hoa hồng / hoa quả / hoa liên / hoa văn …
▸
用法
hoa hồng / hoa quả / hoa liên / hoa văn …