hoa sữa
音声
樹木 enmilkwood pine
名詞
樹木
milkwood pine
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
名詞
ミルクウッドパイン
植物
Plants
秋に香りのよい花を咲かせることで知られる樹木。
vi Cây hoa sữa được trồng rất nhiều trên phố.
ja ミルクウッドパインの木が通りにたくさん植えられている。
語義 2
名詞
ミルクウッドパイン
秋を象徴し、非常に芳しいミルクウッドパインの花。
vi Hương hoa sữa nồng nàn báo hiệu mùa thu về.
ja ミルクウッドパインの花の香りが秋の訪れを告げる。
構成
hoa / sữa
▸
構成
hoa / sữa
用法
hoa hồng / hoa quả / hoa liên / hoa văn …
▸
用法
hoa hồng / hoa quả / hoa liên / hoa văn …