hoàng ngân
発音
北部
/hwa̤ːŋ˨˩ ŋən˧˧/
中部
/hwaːŋ˧˧ ŋəŋ˧˥/
南部
/hwaːŋ˨˩ ŋəŋ˧˧/
音声
金貨 engold money
名詞
金貨
gold money
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
金貨
接続・論理
金で作られた、あるいは金と同等の価値を持つ通貨。
vi Hoàng ngân từng là loại tiền tệ quan trọng trong lịch sử.
ja 金貨は歴史的に重要な通貨であった。
構成
hoàng / ngân / 黄銀
▸
構成
hoàng / ngân / 黄銀
漢字
音節対応から推定
代表候補
黄銀
音節ごとの候補
hoàng
黄(皇 / 磺 / 惶 / 鐄)
ngân
銀
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
nạp ngân / khí ngoạn kim ngân / giao ngân / xuất ngân …
▸
類語
nạp ngân / khí ngoạn kim ngân / giao ngân / xuất ngân …
用法
hoàng tử / hoàng hôn / nữ hoàng / hoàng kim …
▸
用法
hoàng tử / hoàng hôn / nữ hoàng / hoàng kim …