hoàn trả
音声
返却 ento return
動詞
返却
to return
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
返却
基本動詞
元あった場所や持ち主に返すこと。
vi Bạn phải hoàn trả cuốn sách này cho thư viện đúng hạn.
ja この本は期限内に図書館へ返却しなければならない。
構成
hoàn / trả / 還
▸
構成
hoàn / trả / 還
漢字
出典照合済み
代表候補
還
音節ごとの候補
hoàn
還(完 / 丸)
trả
𪁳(𪃵)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
trả / trao trả / giao hoàn / chi trả …
▸
類語
trả / trao trả / giao hoàn / chi trả …
用法
hoàn thành / hoàn toàn / tinh hoàn / hoàn vũ …
▸
用法
hoàn thành / hoàn toàn / tinh hoàn / hoàn vũ …