hoà vang
音声
ホアヴァン enplace name
固有名詞
ホアヴァン
place name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
ホアヴァン
文化・固有名詞
地名を表す固有名詞。
vi Hoà Vang là tên một địa danh.
ja ホアヴァンは地名である。
構成
hoà / vang / 和㘇
▸
構成
hoà / vang / 和㘇
漢字
音節対応から推定
代表候補
和㘇
音節ごとの候補
hoà
和
vang
㘇(𤾔)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
hòa vang / hóa vàng
▸
類語
hòa vang / hóa vàng
用法
hoà bình / hoà tấu / hoà đồng / hoà nhạc …
▸
用法
hoà bình / hoà tấu / hoà đồng / hoà nhạc …