hiền hòa
発音
北部
/hiə̤n˨˩ hwa̤ː˨˩/
中部
/hiəŋ˧˧ hwaː˧˧/
南部
/hiəŋ˨˩ hwaː˨˩/
音声
穏やか engentle
形容詞
穏やか
gentle
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
穏やか
性質・状態
Gentle, mild, and pleasant in temperament.
構成
hiền / hòa
▸
構成
hiền / hòa
類語
hiền hoà
▸
類語
hiền hoà
用法
hiền hậu / hiền từ / hiền triết / hiền giả …
▸
用法
hiền hậu / hiền từ / hiền triết / hiền giả …