hợp cẩn
発音
北部
/hə̰ːʔp˨˩ kə̰n˧˩˧/
中部
/hə̰ːp˨˨ kəŋ˧˩˨/
南部
/həːp˨˩˨ kəŋ˨˩˦/
交杯礼 ennuptial wine ceremony
名詞
交杯礼
nuptial wine ceremony
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
交杯礼
接続・論理
結婚式で新郎新婦が互いに酒を飲み交わす伝統的な儀式。
vi Nghi lễ hợp cẩn diễn ra trong không khí ấm cúng.
ja 交杯礼は和やかな雰囲気の中で行われた。
構成
hợp / cẩn / 合謹
▸
構成
hợp / cẩn / 合謹
漢字
音節対応から推定
代表候補
合謹
音節ごとの候補
hợp
合
cẩn
謹
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
bất cẩn / tin cẩn / kính cẩn / nghiêm cẩn
▸
類語
bất cẩn / tin cẩn / kính cẩn / nghiêm cẩn
用法
tập hợp / trường hợp / hợp chúng quốc / hợp nhất …
▸
用法
tập hợp / trường hợp / hợp chúng quốc / hợp nhất …