hỗn tạp
発音
北部
/hoʔon˧˥ ta̰ːʔp˨˩/
中部
/hoŋ˧˩˨ ta̰ːp˨˨/
南部
/hoŋ˨˩˦ taːp˨˩˨/
音声
雑多な enmixed; miscellaneous
unknown
雑多な
mixed; miscellaneous
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
雑多な
多くの種類の異なるものや、さまざまな部分で構成されている。
vi Cửa hàng này bán những món đồ hỗn tạp từ nhiều quốc gia.
ja この店は多国籍の雑多な品を売っている。
構成
hỗn / tạp
▸
構成
hỗn / tạp
類語
phồn tạp / phiền tạp / pha tạp / đồng phạm phức tạp …
▸
類語
phồn tạp / phiền tạp / pha tạp / đồng phạm phức tạp …
用法
hỗn hợp / hỗn số / hỗn độn / hỗn mang …
▸
用法
hỗn hợp / hỗn số / hỗn độn / hỗn mang …