lai tạp
発音
北部
/laːj˧˧ ta̰ːʔp˨˩/
中部
/laːj˧˥ ta̰ːp˨˨/
南部
/laːj˧˧ taːp˨˩˨/
音声
混血の enhybridized
動詞
混血の
hybridized
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
混血の
基本動詞
純粋さが失われ、異なる要素が混ざり合った状態。
vi Loài cây này là kết quả của việc lai tạp nhiều nguồn khác nhau.
ja この植物は多くの種が交配された結果だ。
構成
lai / tạp / 來雜
▸
構成
lai / tạp / 來雜
漢字
音節対応から推定
代表候補
來雜
音節ごとの候補
lai
來(淶 / 萊)
tạp
雜(卅)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
phồn tạp / phiền tạp / hỗn tạp / pha tạp …
▸
類語
phồn tạp / phiền tạp / hỗn tạp / pha tạp …
用法
tương lai / lai châu / ngoại lai / thì tương lai …
▸
用法
tương lai / lai châu / ngoại lai / thì tương lai …