hồi tràng
音声
回腸 enileum
名詞
回腸
ileum
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
回腸
接続・論理
空腸と盲腸の間にある、小腸の最後の長いセクション。
vi Hồi tràng là một bộ phận nằm trong hệ tiêu hóa.
ja 回腸は消化システムの一部である。
構成
hồi / tràng / 漢越語。漢字は 迴腸 …
▸
構成
hồi / tràng / 漢越語。漢字は 迴腸 …
成り立ち漢越語。漢字は 迴腸
漢字
出典照合済み
代表候補
迴腸
音節ごとの候補
hồi
回
tràng
𧛇
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
hồi trang / 回腸
▸
類語
hồi trang / 回腸
用法
triệu hồi / hồi hộp / phản hồi / hồi âm …
▸
用法
triệu hồi / hồi hộp / phản hồi / hồi âm …