hồi tị
発音
北部
/ho̤j˨˩ tḭʔ˨˩/
中部
/hoj˧˧ tḭ˨˨/
南部
/hoj˨˩ ti˨˩˨/
誤字 envariant spelling
動詞
誤字
variant spelling
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
誤字
基本動詞
A variant spelling of 'hồi tỵ'.
構成
hồi / tị / 回避
▸
構成
hồi / tị / 回避
漢字
音節対応から推定
代表候補
回避
音節ごとの候補
hồi
回
tị
避(巳)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
tí tị / ghen tị / ganh tị / bé tị …
▸
類語
tí tị / ghen tị / ganh tị / bé tị …
用法
triệu hồi / hồi hộp / phản hồi / hồi âm …
▸
用法
triệu hồi / hồi hộp / phản hồi / hồi âm …