học sâu
音声
ディープラーニング endeep learning
名詞
ディープラーニング
deep learning
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
ディープラーニング
接続・論理
複雑なニューラルネットワークを模倣するAIの分野。
vi Học sâu đang mở ra nhiều cơ hội mới trong ngành công nghệ.
ja 深層学習はテクノロジー産業に多くの新機運を開いている。
構成
học / sâu / 學漊
▸
構成
học / sâu / 學漊
漢字
音節対応から推定
代表候補
學漊
音節ごとの候補
học
學
sâu
漊(螻 / 𧒇)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
đại học / trường đại học / khoa học / học sinh …
▸
用法
đại học / trường đại học / khoa học / học sinh …