hệ thức
発音
北部
/hḛʔ˨˩ tʰɨk˧˥/
中部
/hḛ˨˨ tʰɨ̰k˩˧/
南部
/he˨˩˨ tʰɨk˧˥/
定理 entheorem
名詞
定理
theorem
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
定理
接続・論理
A formulation akin to a theorem.
構成
hệ / thức / 係式
▸
構成
hệ / thức / 係式
漢字
音節対応から推定
代表候補
係式
音節ごとの候補
hệ
係
thức
式
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
hệ thống / quan hệ / quan hệ tình dục / thế hệ …
▸
用法
hệ thống / quan hệ / quan hệ tình dục / thế hệ …