hương nhu tía
音声
ホーリーバジル enholy basil
名詞
ホーリーバジル
holy basil
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
ホーリーバジル
植物
Plants
伝統医学や料理で使われる香りの良い植物。
vi Cây hương nhu tía thường được dùng làm thuốc trong dân gian.
ja ホーリーバジルは民俗医学でよく薬として使われる。
構成
hương nhu / tía / 香柔紫
▸
構成
hương nhu / tía / 香柔紫
漢字
音節対応から推定
代表候補
香柔紫
音節ごとの候補
hương
香
nhu
柔
tía
紫
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
tia tía / rừng tía / gan cóc tía
▸
類語
tia tía / rừng tía / gan cóc tía
用法
đỏ tía / tía lia / tía tô / đỏ mặt tía tai
▸
用法
đỏ tía / tía lia / tía tô / đỏ mặt tía tai